binh chế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống tổ chức, quy định về quân đội của một quốc gia: "Binh chế" chỉ toàn bộ các chế độ, quy tắc liên quan đến việc tổ chức lực lượng vũ trang, bao gồm biên chế, cách thức tuyển quân, huấn luyện và phục vụ.
- Tình trạng pháp lý hoặc địa vị của quân nhân: "Binh chế" cũng có thể đề cập đến địa vị, quyền lợi và nghĩa vụ theo luật định của người lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Binh chế thời phong kiến và hiện đại có nhiều điểm khác biệt căn bản. (Hệ thống tổ chức quân đội thời phong kiến và ngày nay khác nhau rất nhiều.)
- Ông ấy nghiên cứu sâu về binh chế của nhà Nguyễn. (Ông ấy tìm hiểu chuyên sâu về các quy định tổ chức quân đội thời nhà Nguyễn.)
- Anh ta chính thức gia nhập binh chế từ năm mười tám tuổi. (Anh ta chính thức có địa vị quân nhân từ năm mười tám tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cải cách binh chế": hành động thay đổi, sửa đổi hệ thống tổ chức quân đội cho phù hợp với tình hình mới.
- Cuộc cải cách binh chế đã nâng cao sức chiến đấu của quân đội. (Việc thay đổi tổ chức quân đội đã làm tăng khả năng tác chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Quân chế (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ chế độ, quy định về quân đội.
- Quân luật (danh từ): luật pháp áp dụng trong quân đội hoặc trên một vùng trong thời gian đặc biệt — là một phần của binh chế.
- Biên chế quân đội (cụm danh từ): quy định về số lượng, cơ cấu các đơn vị và quân nhân.
Từ đồng nghĩa
- Quân chế: chế độ quân đội.
- Chế độ quân ngũ: hệ thống tổ chức và phục vụ trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
- Thay trời đổi binh chế: (thành ngữ cổ) ý nói một cuộc thay đổi lớn, toàn diện về tổ chức quân đội.
- Nhà vua tiến hành một cuộc thay trời đổi binh chế. (Nhà vua thực hiện một cuộc cải tổ quân đội rất lớn.)